최선이 · 최선을
hết sức mình; (phương án) tốt nhất
Ví dụ
결과와 상관없이 저는 최선을 다했어요.
Bất kể kết quả thế nào, mình đã cố gắng hết sức.
Thành phần từ
최 nhất+선 tốt
Nghĩa đen là "tốt nhất". Hán Việt: tối thiện.
Bạn nên biết
Cụm cố định: 최선을 다하다 "cố gắng hết sức" — bạn sẽ nghe 최선을 다하겠습니다 trong rất nhiều bài phát biểu.
Từ liên quan