Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

청첩장

cheongcheopjang [청첩짱]

청첩장이 · 청첩장을

thiệp cưới

Ví dụ

대학교 친구한테서 결혼식 청첩장을 받았어요.

Mình nhận được thiệp cưới của một người bạn đại học.

Thành phần từ

청 mời첩 giấy tờ장 thư

Nghĩa đen là "thư mời", mời khách đến dự. Hán Việt: thỉnh điệp trạng.

Bạn nên biết

Chỉ dùng cho đám cưới; với các sự kiện khác, thiệp mời là 초대장.