예방이 · 예방을
sự phòng ngừa, dự phòng
Ví dụ
감기 예방을 위해 손을 자주 씻으세요.
Hãy rửa tay thường xuyên để phòng cảm.
Thành phần từ
예 trước+방 phòng giữ
Nghĩa đen là "phòng trước". Hán Việt: dự phòng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예방이 · 예방을
sự phòng ngừa, dự phòng
Ví dụ
감기 예방을 위해 손을 자주 씻으세요.
Hãy rửa tay thường xuyên để phòng cảm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phòng trước". Hán Việt: dự phòng — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
예방이 · 예방을
cuộc thăm xã giao, chào xã giao
Ví dụ
새로 부임한 대사가 외교부 장관을 예방했습니다.
Đại sứ mới nhậm chức đã đến chào xã giao Bộ trưởng Ngoại giao.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thăm viếng theo lễ". Hán Việt: lễ phỏng.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với từ đồng âm phổ biến hơn nhiều 예방 (chữ Hán khác) "phòng ngừa", như 예방 접종 (tiêm phòng).
Từ liên quan