Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

예방

yebang

예방이 · 예방을

sự phòng ngừa, dự phòng

Ví dụ

감기 예방을 위해 손을 자주 씻으세요.

Hãy rửa tay thường xuyên để phòng cảm.

Thành phần từ

예 trước방 phòng giữ

Nghĩa đen là "phòng trước". Hán Việt: dự phòng — giống tiếng Việt.

TOPIK 6danh từ

예방

yebang

예방이 · 예방을

cuộc thăm xã giao, chào xã giao

Ví dụ

새로 부임한 대사가 외교부 장관을 예방했습니다.

Đại sứ mới nhậm chức đã đến chào xã giao Bộ trưởng Ngoại giao.

Thành phần từ

예 lễ방 thăm

Nghĩa đen là "thăm viếng theo lễ". Hán Việt: lễ phỏng.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với từ đồng âm phổ biến hơn nhiều 예방 (chữ Hán khác) "phòng ngừa", như 예방 접종 (tiêm phòng).