등장이 · 등장을
sự xuất hiện, ra mắt (lên sân khấu), sự ra đời
Ví dụ
스마트폰의 등장으로 생활이 많이 바뀌었어요.
Cuộc sống đã thay đổi nhiều nhờ sự ra đời của điện thoại thông minh.
Thành phần từ
등 leo lên+장 nơi, sân
Nghĩa đen là "bước lên sân khấu". Hán Việt: đăng trường (chữ "đăng" như trong "đăng quang").
Từ liên quan