Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

깨달음

kkaedareum [깨다름]

깨달음이 · 깨달음을

sự giác ngộ, nhận thức sâu sắc

Ví dụ

그 책을 읽고 큰 깨달음을 얻었어요.

Đọc cuốn sách đó mình đã ngộ ra được nhiều điều.

Thành phần từ

Danh từ của 깨닫다 "nhận ra" (bất quy tắc ㄷ: 깨달아요).