깨달음이 · 깨달음을
sự giác ngộ, nhận thức sâu sắc
Ví dụ
그 책을 읽고 큰 깨달음을 얻었어요.
Đọc cuốn sách đó mình đã ngộ ra được nhiều điều.
Thành phần từ
Danh từ của 깨닫다 "nhận ra" (bất quy tắc ㄷ: 깨달아요).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
깨달음이 · 깨달음을
sự giác ngộ, nhận thức sâu sắc
Ví dụ
그 책을 읽고 큰 깨달음을 얻었어요.
Đọc cuốn sách đó mình đã ngộ ra được nhiều điều.
Thành phần từ
Danh từ của 깨닫다 "nhận ra" (bất quy tắc ㄷ: 깨달아요).
Từ liên quan