보호가 · 보호를
sự bảo vệ, bảo tồn
Ví dụ
자연 보호를 위해 쓰레기를 가져가 주세요.
Để bảo vệ thiên nhiên, hãy mang rác của bạn về.
Thành phần từ
보 giữ+호 che chở
Nghĩa đen là "giữ gìn và che chở". Hán Việt: bảo hộ (tiếng Việt thường nói "bảo vệ").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
보호가 · 보호를
sự bảo vệ, bảo tồn
Ví dụ
자연 보호를 위해 쓰레기를 가져가 주세요.
Để bảo vệ thiên nhiên, hãy mang rác của bạn về.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "giữ gìn và che chở". Hán Việt: bảo hộ (tiếng Việt thường nói "bảo vệ").
Từ liên quan