Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보호

boho

보호가 · 보호를

sự bảo vệ, bảo tồn

Ví dụ

자연 보호를 위해 쓰레기를 가져가 주세요.

Để bảo vệ thiên nhiên, hãy mang rác của bạn về.

Thành phần từ

보 giữ호 che chở

Nghĩa đen là "giữ gìn và che chở". Hán Việt: bảo hộ (tiếng Việt thường nói "bảo vệ").