무조건 + verb: 무조건 가야 해요
vô điều kiện, bằng mọi giá, nhất định
Ví dụ
내일은 중요한 시험이 있어서 무조건 일찍 일어나야 해요.
Mai có bài thi quan trọng nên mình nhất định phải dậy sớm.
Thành phần từ
무 không có+조 điều khoản+건 mục
Hán Việt: vô điều kiện — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [무조껀]; trong văn nói còn có nghĩa "chắc chắn": 무조건 맛있어 "đảm bảo ngon".
Từ liên quan