Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

무조건

mujogeon [무조껀]

무조건 + verb: 무조건 가야 해요

vô điều kiện, bằng mọi giá, nhất định

Ví dụ

내일은 중요한 시험이 있어서 무조건 일찍 일어나야 해요.

Mai có bài thi quan trọng nên mình nhất định phải dậy sớm.

Thành phần từ

무 không có조 điều khoản건 mục

Hán Việt: vô điều kiện — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [무조껀]; trong văn nói còn có nghĩa "chắc chắn": 무조건 맛있어 "đảm bảo ngon".