Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

팬

paen

팬이 · 팬을

người hâm mộ, fan

Ví dụ

저는 그 가수의 오랜 팬이라서 콘서트에 꼭 가요.

Mình là fan lâu năm của ca sĩ đó nên nhất định đi xem concert.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "fan". Từ đồng âm: 팬 còn có nghĩa là chảo rán (프라이팬).

Bạn nên biết

팬 là dạng rút gọn của "fanatic"; fan K-pop gọi buổi gặp mặt là 팬미팅 và buổi ký tặng là 팬 사인회.