주부가 · 주부를
nội trợ, bà nội trợ
Ví dụ
우리 어머니는 집에서 살림하는 주부세요.
Mẹ mình là người nội trợ lo việc nhà.
Thành phần từ
주 chủ, chính+부 phụ nữ
Nghĩa đen là "người phụ nữ chính (trong nhà)". Hán Việt: chủ phụ (tiếng Việt nói "nội trợ").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주부가 · 주부를
nội trợ, bà nội trợ
Ví dụ
우리 어머니는 집에서 살림하는 주부세요.
Mẹ mình là người nội trợ lo việc nhà.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "người phụ nữ chính (trong nhà)". Hán Việt: chủ phụ (tiếng Việt nói "nội trợ").