Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

주부

jubu

주부가 · 주부를

nội trợ, bà nội trợ

Ví dụ

우리 어머니는 집에서 살림하는 주부세요.

Mẹ mình là người nội trợ lo việc nhà.

Thành phần từ

주 chủ, chính부 phụ nữ

Nghĩa đen là "người phụ nữ chính (trong nhà)". Hán Việt: chủ phụ (tiếng Việt nói "nội trợ").