Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

뽑다

ppopda [뽑따]

뽑아요 · 뽑았어요 · 뽑을 거예요 · 뽑으세요

nhổ, rút ra; chọn, bầu; tuyển (người)

Ví dụ

반 친구들이 저를 반장으로 뽑았어요.

Các bạn trong lớp đã bầu mình làm lớp trưởng.

Thành phần từ

Dùng cho cả nhổ răng, nhổ cỏ lẫn chọn người, giống như rút một cái tên ra từ chiếc mũ.

Bạn nên biết

Phát âm là [뽑따] — ㄷ sau ㅂ bị căng hóa.