제도가 · 제도를
chế độ, hệ thống
Ví dụ
정부는 새로운 교육 제도를 만들었습니다.
Chính phủ đã xây dựng một chế độ giáo dục mới.
Thành phần từ
제 quy định+도 mức độ
Nghĩa đen là "quy định và chừng mực". Hán Việt: chế độ — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
제도 là hệ thống xã hội hay pháp lý; hệ thống máy tính, kỹ thuật là 시스템.
Từ liên quan