Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

제도

jedo

제도가 · 제도를

chế độ, hệ thống

Ví dụ

정부는 새로운 교육 제도를 만들었습니다.

Chính phủ đã xây dựng một chế độ giáo dục mới.

Thành phần từ

제 quy định도 mức độ

Nghĩa đen là "quy định và chừng mực". Hán Việt: chế độ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

제도 là hệ thống xã hội hay pháp lý; hệ thống máy tính, kỹ thuật là 시스템.