Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

삶

sam [삼]

삶이 · 삶을

cuộc sống, sự sống

Ví dụ

그는 아이들을 위해 바쁜 삶을 살았어요.

Ông ấy đã sống một cuộc đời bận rộn vì con cái.

Thành phần từ

Từ 살다 "sống" + -ㅁ, đuôi biến thành danh từ.

Bạn nên biết

Phát âm là [삼]; ㄹ trong ㄻ bị câm trước phụ âm hoặc ở cuối.