Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

예능

yeneung

예능이 · 예능을

chương trình giải trí, show thực tế

Ví dụ

저는 피곤할 때 웃긴 예능을 봐요.

Khi mệt mình hay xem mấy chương trình giải trí hài hước.

Thành phần từ

예 nghệ thuật능 khả năng

Hán Việt: nghệ năng — nghĩa đen là "tài nghệ", nay chủ yếu chỉ các chương trình giải trí trên TV.