예능이 · 예능을
chương trình giải trí, show thực tế
Ví dụ
저는 피곤할 때 웃긴 예능을 봐요.
Khi mệt mình hay xem mấy chương trình giải trí hài hước.
Thành phần từ
예 nghệ thuật+능 khả năng
Hán Việt: nghệ năng — nghĩa đen là "tài nghệ", nay chủ yếu chỉ các chương trình giải trí trên TV.