Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

그대로

geudaero

그대로 두다 (leave as is); 그대로이다 (be the same)

nguyên như vậy, y nguyên; không thay đổi

Ví dụ

제 방은 어렸을 때 모습 그대로예요.

Phòng mình vẫn y nguyên như hồi nhỏ.

Thành phần từ

그 "đó" + -대로 "theo như": đúng như thế.