그대로 두다 (leave as is); 그대로이다 (be the same)
nguyên như vậy, y nguyên; không thay đổi
Ví dụ
제 방은 어렸을 때 모습 그대로예요.
Phòng mình vẫn y nguyên như hồi nhỏ.
Thành phần từ
그 "đó" + -대로 "theo như": đúng như thế.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
그대로 두다 (leave as is); 그대로이다 (be the same)
nguyên như vậy, y nguyên; không thay đổi
Ví dụ
제 방은 어렸을 때 모습 그대로예요.
Phòng mình vẫn y nguyên như hồi nhỏ.
Thành phần từ
그 "đó" + -대로 "theo như": đúng như thế.
Từ liên quan