Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

쾌적하다

kwaejeokada [쾌저카다]

쾌적해요 · 쾌적했어요 · 쾌적한 (+noun)

dễ chịu, thoáng đãng, thoải mái (môi trường)

Ví dụ

이 도서관은 넓고 쾌적해서 공부하기 좋아요.

Thư viện này rộng rãi và dễ chịu nên học rất thích.

Thành phần từ

쾌 sảng khoái적 thích hợp

Nghĩa đen là "sảng khoái và thích hợp". Hán Việt: khoái thích.

Bạn nên biết

Dùng cho không gian, không khí hay môi trường xung quanh, không dùng cho người: 쾌적한 환경.