Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

기부

gibu

기부가 · 기부를

sự quyên góp, đóng góp

Ví dụ

매달 어린이 단체에 기부를 하고 있어요.

Mỗi tháng mình đều quyên góp cho một tổ chức vì trẻ em.

Thành phần từ

기 gửi부 kèm, trao

Nghĩa đen là "gửi gắm và trao" cho người khác. Hán Việt: ký phụ.