기부가 · 기부를
sự quyên góp, đóng góp
Ví dụ
매달 어린이 단체에 기부를 하고 있어요.
Mỗi tháng mình đều quyên góp cho một tổ chức vì trẻ em.
Thành phần từ
기 gửi+부 kèm, trao
Nghĩa đen là "gửi gắm và trao" cho người khác. Hán Việt: ký phụ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기부가 · 기부를
sự quyên góp, đóng góp
Ví dụ
매달 어린이 단체에 기부를 하고 있어요.
Mỗi tháng mình đều quyên góp cho một tổ chức vì trẻ em.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "gửi gắm và trao" cho người khác. Hán Việt: ký phụ.
Từ liên quan