Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

작품

jakpum

작품이 · 작품을

tác phẩm

Ví dụ

이 작품은 유명한 화가가 그린 그림이에요.

Tác phẩm này là bức tranh do một họa sĩ nổi tiếng vẽ.

Thành phần từ

작 làm품 phẩm, món

Nghĩa đen là "vật được làm ra". Hán Việt: tác phẩm — giống hệt tiếng Việt.