작품이 · 작품을
tác phẩm
Ví dụ
이 작품은 유명한 화가가 그린 그림이에요.
Tác phẩm này là bức tranh do một họa sĩ nổi tiếng vẽ.
Thành phần từ
작 làm+품 phẩm, món
Nghĩa đen là "vật được làm ra". Hán Việt: tác phẩm — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
작품이 · 작품을
tác phẩm
Ví dụ
이 작품은 유명한 화가가 그린 그림이에요.
Tác phẩm này là bức tranh do một họa sĩ nổi tiếng vẽ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vật được làm ra". Hán Việt: tác phẩm — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan