원료가 · 원료를
nguyên liệu (thô)
Ví dụ
이 과자는 우리 밀을 원료로 만들었어요.
Loại bánh này được làm từ lúa mì Hàn Quốc.
Thành phần từ
원 gốc+료 vật liệu
Nghĩa đen là "vật liệu gốc". Hán Việt: nguyên liệu — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [월료]: ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan