Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

원료

wollyo [월료]

원료가 · 원료를

nguyên liệu (thô)

Ví dụ

이 과자는 우리 밀을 원료로 만들었어요.

Loại bánh này được làm từ lúa mì Hàn Quốc.

Thành phần từ

원 gốc료 vật liệu

Nghĩa đen là "vật liệu gốc". Hán Việt: nguyên liệu — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [월료]: ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.