대표적이에요 · 대표적인 (+noun) · 대표적으로
tiêu biểu, điển hình
Ví dụ
김치는 한국의 가장 대표적인 음식 중 하나예요.
Kim chi là một trong những món ăn tiêu biểu nhất của Hàn Quốc.
Thành phần từ
대 thay thế+표 biểu hiện+적 tính, mang tính
-적 = hậu tố tạo tính từ "mang tính…": 대표적, 일반적, 구체적. Hán Việt: đại biểu đích ("mang tính đại diện").
Từ liên quan