Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대표적

daepyojeok

대표적이에요 · 대표적인 (+noun) · 대표적으로

tiêu biểu, điển hình

Ví dụ

김치는 한국의 가장 대표적인 음식 중 하나예요.

Kim chi là một trong những món ăn tiêu biểu nhất của Hàn Quốc.

Thành phần từ

대 thay thế표 biểu hiện적 tính, mang tính

-적 = hậu tố tạo tính từ "mang tính…": 대표적, 일반적, 구체적. Hán Việt: đại biểu đích ("mang tính đại diện").