Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

출신

chulsin [출씬]

출신이 · 출신을

xuất thân, gốc gác (quê quán, trường học…)

Ví dụ

저는 부산 출신이라서 바다를 좋아해요.

Mình là người Busan nên thích biển lắm.

Thành phần từ

출 ra신 thân

Nghĩa đen là nơi bản thân "xuất ra". Hán Việt: xuất thân — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: [địa danh / trường] 출신이에요 nghĩa là "Tôi là người…" hoặc "Tôi tốt nghiệp trường…".