출신이 · 출신을
xuất thân, gốc gác (quê quán, trường học…)
Ví dụ
저는 부산 출신이라서 바다를 좋아해요.
Mình là người Busan nên thích biển lắm.
Thành phần từ
출 ra+신 thân
Nghĩa đen là nơi bản thân "xuất ra". Hán Việt: xuất thân — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: [địa danh / trường] 출신이에요 nghĩa là "Tôi là người…" hoặc "Tôi tốt nghiệp trường…".
Từ liên quan