계약서가 · 계약서를
bản hợp đồng
Ví dụ
사인하기 전에 계약서를 꼼꼼히 읽으세요.
Trước khi ký, bạn hãy đọc kỹ bản hợp đồng nhé.
Thành phần từ
계 giao kèo+약 ước hẹn+서 giấy tờ
Nghĩa đen là "văn bản khế ước". Hán Việt: khế ước thư.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
계약서가 · 계약서를
bản hợp đồng
Ví dụ
사인하기 전에 계약서를 꼼꼼히 읽으세요.
Trước khi ký, bạn hãy đọc kỹ bản hợp đồng nhé.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "văn bản khế ước". Hán Việt: khế ước thư.
Từ liên quan