Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

계약서

gyeyakseo [계약써]

계약서가 · 계약서를

bản hợp đồng

Ví dụ

사인하기 전에 계약서를 꼼꼼히 읽으세요.

Trước khi ký, bạn hãy đọc kỹ bản hợp đồng nhé.

Thành phần từ

계 giao kèo약 ước hẹn서 giấy tờ

Nghĩa đen là "văn bản khế ước". Hán Việt: khế ước thư.