관리비가 · 관리비를
phí quản lý (tòa nhà, chung cư)
Ví dụ
겨울에는 난방 때문에 관리비가 많이 나와요.
Mùa đông phí quản lý cao vì tiền sưởi.
Thành phần từ
관 quản+리 lý, xử lý+비 phí
-비 = chi phí: 관리비, 교통비, 생활비. Hán Việt: quản lý phí — gần giống tiếng Việt ("phí quản lý").
Bạn nên biết
Phát âm là [괄리비] — ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan