Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

관리비

gwallibi [괄리비]

관리비가 · 관리비를

phí quản lý (tòa nhà, chung cư)

Ví dụ

겨울에는 난방 때문에 관리비가 많이 나와요.

Mùa đông phí quản lý cao vì tiền sưởi.

Thành phần từ

관 quản리 lý, xử lý비 phí

-비 = chi phí: 관리비, 교통비, 생활비. Hán Việt: quản lý phí — gần giống tiếng Việt ("phí quản lý").

Bạn nên biết

Phát âm là [괄리비] — ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.