Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

추천하다

chucheonhada

추천해요 · 추천했어요 · 추천할 거예요 · 추천하세요

giới thiệu, gợi ý, đề cử

Ví dụ

이 근처에 맛있는 식당 좀 추천해 주세요.

Bạn giới thiệu giúp mình một quán ăn ngon gần đây nhé.

Thành phần từ

추 đẩy천 tiến cử

Nghĩa đen là "đẩy lên và tiến cử" người hay vật. Hán Việt: suy tiến (chữ "tiến" như trong "tiến cử").

Bạn nên biết

추천해 주세요 là câu dùng được với bất kỳ ai khi muốn xin gợi ý.