속여요 · 속였어요 · 속일 거예요 · 속이세요
lừa, lừa dối; khai gian
Ví dụ
그 사람은 나이를 속이고 회사에 들어갔어요.
Người đó đã khai gian tuổi để vào công ty.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 속다 "bị lừa".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
속여요 · 속였어요 · 속일 거예요 · 속이세요
lừa, lừa dối; khai gian
Ví dụ
그 사람은 나이를 속이고 회사에 들어갔어요.
Người đó đã khai gian tuổi để vào công ty.
Thành phần từ
Dạng sai khiến của 속다 "bị lừa".
Từ liên quan