대사관이 · 대사관을
đại sứ quán
Ví dụ
여권을 잃어버려서 대사관에 가야 해요.
Mình bị mất hộ chiếu nên phải đến đại sứ quán.
Thành phần từ
대 lớn+사 sứ giả+관 tòa nhà, quán
Nghĩa đen là "tòa nhà của đại sứ": nơi đại sứ (대사) làm việc. Hán Việt: đại sứ quán — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan