Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대사관

daesagwan

대사관이 · 대사관을

đại sứ quán

Ví dụ

여권을 잃어버려서 대사관에 가야 해요.

Mình bị mất hộ chiếu nên phải đến đại sứ quán.

Thành phần từ

대 lớn사 sứ giả관 tòa nhà, quán

Nghĩa đen là "tòa nhà của đại sứ": nơi đại sứ (대사) làm việc. Hán Việt: đại sứ quán — giống hệt tiếng Việt.