Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

권리

gwolli [궐리]

권리가 · 권리를

quyền, quyền lợi

Ví dụ

모든 아이는 교육을 받을 권리가 있습니다.

Mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục.

Thành phần từ

권 quyền리 lợi

Nghĩa đen là "quyền và lợi". Hán Việt: quyền lợi — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [궐리]: ㄴ trước ㄹ thành ㄹ. Mẫu câu: V-(으)ㄹ 권리가 있다.