권리가 · 권리를
quyền, quyền lợi
Ví dụ
모든 아이는 교육을 받을 권리가 있습니다.
Mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục.
Thành phần từ
권 quyền+리 lợi
Nghĩa đen là "quyền và lợi". Hán Việt: quyền lợi — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [궐리]: ㄴ trước ㄹ thành ㄹ. Mẫu câu: V-(으)ㄹ 권리가 있다.
Từ liên quan