심리적인 (+noun) · 심리적으로
về mặt tâm lý, tinh thần
Ví dụ
시험 전에는 심리적으로 많이 불안해요.
Trước kỳ thi mình rất bất an về mặt tâm lý.
Thành phần từ
심 tâm+리 lý lẽ+적 tính
심리 "tâm lý" + -적 "tính".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
심리적인 (+noun) · 심리적으로
về mặt tâm lý, tinh thần
Ví dụ
시험 전에는 심리적으로 많이 불안해요.
Trước kỳ thi mình rất bất an về mặt tâm lý.
Thành phần từ
심리 "tâm lý" + -적 "tính".
Từ liên quan