Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

심리적

simnijeok [심니적]

심리적인 (+noun) · 심리적으로

về mặt tâm lý, tinh thần

Ví dụ

시험 전에는 심리적으로 많이 불안해요.

Trước kỳ thi mình rất bất an về mặt tâm lý.

Thành phần từ

심 tâm리 lý lẽ적 tính

심리 "tâm lý" + -적 "tính".