족발이 · 족발을
jokbal (chân giò heo hầm)
Ví dụ
야식으로 족발을 시켜 먹었어요.
Chúng tôi đã gọi chân giò hầm về ăn đêm.
Thành phần từ
족 chân
족 “chân” (Hán Việt: túc) + 발 “chân” (thuần Hàn) — từ Hán và từ thuần Hàn cùng nghĩa ghép lại.
Bạn nên biết
Phát âm là [족빨]. Thường cuốn với xà lách và chấm mắm tép (새우젓).
Từ liên quan