Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

뻔하다

ppeonhada

뻔해요 · 뻔했어요 · 뻔한 (+noun)

hiển nhiên, dễ đoán

Ví dụ

그 영화는 결말이 너무 뻔했어요.

Kết thúc của bộ phim đó dễ đoán quá.

Thành phần từ

Đừng nhầm với -ㄹ 뻔하다 "suýt nữa": 넘어질 뻔했어요 = Mình suýt ngã.

Bạn nên biết

-ㄹ 게 뻔하다 nghĩa là "chắc chắn là...", ví dụ 늦을 게 뻔해요 (rõ là anh ấy sẽ đến muộn).