패스트푸드가 · 패스트푸드를
đồ ăn nhanh
Ví dụ
패스트푸드를 너무 자주 먹으면 건강에 안 좋아요.
Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên quá không tốt cho sức khỏe.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "fast food"; tiếng Hàn không có âm f nên f biến thành ㅍ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
패스트푸드가 · 패스트푸드를
đồ ăn nhanh
Ví dụ
패스트푸드를 너무 자주 먹으면 건강에 안 좋아요.
Ăn đồ ăn nhanh thường xuyên quá không tốt cho sức khỏe.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "fast food"; tiếng Hàn không có âm f nên f biến thành ㅍ.
Từ liên quan