Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

보도

bodo

보도가 · 보도를

sự đưa tin, bản tin

Ví dụ

뉴스 보도에 따르면 내일 큰 태풍이 온다고 합니다.

Theo bản tin thời sự, ngày mai sẽ có bão lớn.

Thành phần từ

보 báo도 nói

Nghĩa đen là "báo và nói". Hán Việt: báo đạo (tiếng Việt nói "đưa tin"; "báo" như trong "báo chí"). Từ đồng âm 보도 (步道) còn nghĩa là vỉa hè.

Bạn nên biết

보도에 따르면 "theo tin đưa" là cụm từ rất hay gặp trong bản tin.