변기가 · 변기를
bồn cầu
Ví dụ
변기가 막혀서 수리 기사를 불렀어요.
Bồn cầu bị tắc nên mình đã gọi thợ sửa.
Thành phần từ
변 chất thải+기 đồ đựng
Nghĩa đen là "đồ chứa chất thải". Hán Việt: tiện khí.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
변기가 · 변기를
bồn cầu
Ví dụ
변기가 막혀서 수리 기사를 불렀어요.
Bồn cầu bị tắc nên mình đã gọi thợ sửa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đồ chứa chất thải". Hán Việt: tiện khí.
Từ liên quan