쨍쨍 + 내리쬐다 · 쨍쨍하다
chói chang, gay gắt (nắng)
Ví dụ
오늘은 햇볕이 쨍쨍 내리쬐네요.
Hôm nay nắng chói chang thật đấy.
Thành phần từ
의태어 (từ tượng hình) chỉ ánh nắng mạnh, chói, không một gợn mây.
Bạn nên biết
Cũng dùng như tính từ: 햇볕이 쨍쨍해요 “Nắng chói chang”.
Từ liên quan