Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3phó từ

쨍쨍

jjaengjjaeng

쨍쨍 + 내리쬐다 · 쨍쨍하다

chói chang, gay gắt (nắng)

Ví dụ

오늘은 햇볕이 쨍쨍 내리쬐네요.

Hôm nay nắng chói chang thật đấy.

Thành phần từ

의태어 (từ tượng hình) chỉ ánh nắng mạnh, chói, không một gợn mây.

Bạn nên biết

Cũng dùng như tính từ: 햇볕이 쨍쨍해요 “Nắng chói chang”.