Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

돌보다

dolboda

돌봐요 · 돌봤어요 · 돌볼 거예요 · 돌보세요

chăm sóc, trông nom

Ví dụ

주말에는 제가 집에서 어린 조카를 돌봐요.

Cuối tuần mình trông đứa cháu nhỏ ở nhà.

Thành phần từ

Có lẽ từ 돌다 (quay lại) + 보다 (nhìn) — cứ quay lại nhìn để trông nom ai đó.