돌봐요 · 돌봤어요 · 돌볼 거예요 · 돌보세요
chăm sóc, trông nom
Ví dụ
주말에는 제가 집에서 어린 조카를 돌봐요.
Cuối tuần mình trông đứa cháu nhỏ ở nhà.
Thành phần từ
Có lẽ từ 돌다 (quay lại) + 보다 (nhìn) — cứ quay lại nhìn để trông nom ai đó.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
돌봐요 · 돌봤어요 · 돌볼 거예요 · 돌보세요
chăm sóc, trông nom
Ví dụ
주말에는 제가 집에서 어린 조카를 돌봐요.
Cuối tuần mình trông đứa cháu nhỏ ở nhà.
Thành phần từ
Có lẽ từ 돌다 (quay lại) + 보다 (nhìn) — cứ quay lại nhìn để trông nom ai đó.
Từ liên quan