신청이 · 신청을
sự đăng ký, đơn xin, yêu cầu
Ví dụ
수업 신청은 금요일까지 해야 해요.
Phải đăng ký lớp học trước thứ Sáu.
Thành phần từ
신 trình bày+청 xin
Nghĩa đen là "trình bày và xin". Hán Việt: thân thỉnh (tiếng Việt nói "đăng ký, xin").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
신청이 · 신청을
sự đăng ký, đơn xin, yêu cầu
Ví dụ
수업 신청은 금요일까지 해야 해요.
Phải đăng ký lớp học trước thứ Sáu.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "trình bày và xin". Hán Việt: thân thỉnh (tiếng Việt nói "đăng ký, xin").