상상해요 · 상상했어요 · 상상할 거예요 · 상상하세요
tưởng tượng
Ví dụ
10년 후의 제 모습을 상상해 봤어요.
Mình đã thử tưởng tượng bản thân 10 năm sau.
Thành phần từ
상 nghĩ+상 hình ảnh
Nghĩa đen là "nghĩ ra hình ảnh". Hán Việt: tưởng tượng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
상상해요 · 상상했어요 · 상상할 거예요 · 상상하세요
tưởng tượng
Ví dụ
10년 후의 제 모습을 상상해 봤어요.
Mình đã thử tưởng tượng bản thân 10 năm sau.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nghĩ ra hình ảnh". Hán Việt: tưởng tượng.
Từ liên quan