Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

상상하다

sangsanghada

상상해요 · 상상했어요 · 상상할 거예요 · 상상하세요

tưởng tượng

Ví dụ

10년 후의 제 모습을 상상해 봤어요.

Mình đã thử tưởng tượng bản thân 10 năm sau.

Thành phần từ

상 nghĩ상 hình ảnh

Nghĩa đen là "nghĩ ra hình ảnh". Hán Việt: tưởng tượng.