재판이 · 재판을
phiên tòa, việc xét xử
Ví dụ
그 사건의 재판은 다음 달에 열립니다.
Phiên tòa xét xử vụ án đó sẽ diễn ra vào tháng sau.
Thành phần từ
재 phán quyết+판 phán xét
Hán Việt: tài phán — nghĩa đen là "quyết định và phán xét".
Bạn nên biết
재판을 받다 nghĩa là "bị đưa ra xét xử".
Từ liên quan