Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

재판

jaepan

재판이 · 재판을

phiên tòa, việc xét xử

Ví dụ

그 사건의 재판은 다음 달에 열립니다.

Phiên tòa xét xử vụ án đó sẽ diễn ra vào tháng sau.

Thành phần từ

재 phán quyết판 phán xét

Hán Việt: tài phán — nghĩa đen là "quyết định và phán xét".

Bạn nên biết

재판을 받다 nghĩa là "bị đưa ra xét xử".