Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

진료

jillyo [질료]

진료가 · 진료를

sự khám chữa bệnh, khám bệnh

Ví dụ

이 병원은 토요일에도 진료를 해요.

Phòng khám này thứ Bảy cũng khám bệnh.

Thành phần từ

진 khám료 chữa

Nghĩa đen là "khám và chữa". Hán Việt: chẩn liệu (chữ "chẩn" như trong "chẩn đoán").

Bạn nên biết

Phát âm là [질료]: ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.