진료가 · 진료를
sự khám chữa bệnh, khám bệnh
Ví dụ
이 병원은 토요일에도 진료를 해요.
Phòng khám này thứ Bảy cũng khám bệnh.
Thành phần từ
진 khám+료 chữa
Nghĩa đen là "khám và chữa". Hán Việt: chẩn liệu (chữ "chẩn" như trong "chẩn đoán").
Bạn nên biết
Phát âm là [질료]: ㄴ thành ㄹ trước ㄹ.
Từ liên quan