Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

입맛

immat [임맏]

입맛이 · 입맛을

khẩu vị, sự thèm ăn; vị giác

Ví dụ

감기에 걸려서 입맛이 없어요.

Mình bị cảm nên chẳng thấy ngon miệng.

Thành phần từ

입 "miệng" + 맛 "vị".

Bạn nên biết

Phát âm là [임맏] — ㅂ trước ㅁ bị mũi hóa.