우주가 · 우주를
vũ trụ, không gian
Ví dụ
언젠가 우주로 여행을 가 보고 싶어요.
Một ngày nào đó mình muốn được du lịch vũ trụ.
Thành phần từ
우 không gian+주 thời gian
Theo nghĩa cổ là "toàn bộ không gian và thời gian". Hán Việt: vũ trụ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
우주가 · 우주를
vũ trụ, không gian
Ví dụ
언젠가 우주로 여행을 가 보고 싶어요.
Một ngày nào đó mình muốn được du lịch vũ trụ.
Thành phần từ
Theo nghĩa cổ là "toàn bộ không gian và thời gian". Hán Việt: vũ trụ — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan