Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

우주

uju

우주가 · 우주를

vũ trụ, không gian

Ví dụ

언젠가 우주로 여행을 가 보고 싶어요.

Một ngày nào đó mình muốn được du lịch vũ trụ.

Thành phần từ

우 không gian주 thời gian

Theo nghĩa cổ là "toàn bộ không gian và thời gian". Hán Việt: vũ trụ — giống hệt tiếng Việt.