Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

사우나

sauna

사우나가 · 사우나를

phòng xông hơi, sauna

Ví dụ

운동하고 나서 사우나에서 땀을 뺐어요.

Tập thể dục xong tôi vào phòng xông hơi cho ra mồ hôi.

Thành phần từ

Từ tiếng Phần Lan “sauna”, qua tiếng Anh.

Bạn nên biết

Ở Hàn, 사우나 thường chỉ cả nhà tắm công cộng chứ không chỉ phòng xông, và nhiều nhà tắm có chữ 사우나 trong tên.