주제가 · 주제를
chủ đề, đề tài
Ví dụ
이번 발표의 주제는 환경 문제예요.
Chủ đề của bài thuyết trình lần này là vấn đề môi trường.
Thành phần từ
주 chính+제 đề
Nghĩa đen là "đề chính". Hán Việt: chủ đề — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
주제 là nội dung nói về cái gì; 제목 là tiêu đề viết ở trên cùng.
Từ liên quan