Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

주제

juje

주제가 · 주제를

chủ đề, đề tài

Ví dụ

이번 발표의 주제는 환경 문제예요.

Chủ đề của bài thuyết trình lần này là vấn đề môi trường.

Thành phần từ

주 chính제 đề

Nghĩa đen là "đề chính". Hán Việt: chủ đề — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

주제 là nội dung nói về cái gì; 제목 là tiêu đề viết ở trên cùng.