Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

평화롭다

pyeonghwaropda [평화롭따]

평화로워요 · 평화로웠어요 · 평화로운 (+noun) (ㅂ irregular)

thanh bình, yên bình

Ví dụ

시골 마을은 조용하고 평화로워요.

Làng quê yên tĩnh và thanh bình.

Thành phần từ

평 bằng phẳng화 hòa

-롭다 biến danh từ thành tính từ: 평화롭다, 자유롭다, 지혜롭다. Hán Việt của 平和: bình hòa — đảo ngược của "hòa bình".