평화로워요 · 평화로웠어요 · 평화로운 (+noun) (ㅂ irregular)
thanh bình, yên bình
Ví dụ
시골 마을은 조용하고 평화로워요.
Làng quê yên tĩnh và thanh bình.
Thành phần từ
평 bằng phẳng+화 hòa
-롭다 biến danh từ thành tính từ: 평화롭다, 자유롭다, 지혜롭다. Hán Việt của 平和: bình hòa — đảo ngược của "hòa bình".
Từ liên quan