Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

존재

jonjae

존재가 · 존재를

sự tồn tại; sự hiện diện, người (quan trọng)

Ví dụ

그는 우리 팀에 꼭 필요한 존재예요.

Anh ấy là người không thể thiếu trong đội chúng tôi.

Thành phần từ

존 tồn tại재 ở

Hán Việt: tồn tại — giống tiếng Việt.