존재가 · 존재를
sự tồn tại; sự hiện diện, người (quan trọng)
Ví dụ
그는 우리 팀에 꼭 필요한 존재예요.
Anh ấy là người không thể thiếu trong đội chúng tôi.
Thành phần từ
존 tồn tại+재 ở
Hán Việt: tồn tại — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
존재가 · 존재를
sự tồn tại; sự hiện diện, người (quan trọng)
Ví dụ
그는 우리 팀에 꼭 필요한 존재예요.
Anh ấy là người không thể thiếu trong đội chúng tôi.
Thành phần từ
Hán Việt: tồn tại — giống tiếng Việt.
Từ liên quan