Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

감각

gamgak

감각이 · 감각을

cảm giác, giác quan; gu, khiếu

Ví dụ

그 친구는 패션 감각이 정말 좋아요.

Bạn ấy có gu thời trang rất tốt.

Thành phần từ

감 cảm각 nhận biết

Nghĩa đen là "cảm và nhận biết". Hán Việt: cảm giác (tiếng Hàn còn có nghĩa "gu, khiếu").

Bạn nên biết

Kết hợp: 감각이 있다 "có khiếu", 감각이 없다 "tê, mất cảm giác" hoặc "không có gu".