Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

잇다

itda [읻따]

이어요 · 이었어요 · 이을 거예요 · 이으세요 (ㅅ irregular)

nối, kết nối; kế thừa, tiếp nối

Ví dụ

이 다리는 섬과 육지를 잇고 있어요.

Cây cầu này nối hòn đảo với đất liền.

Bạn nên biết

ㅅ rụng trước nguyên âm: 잇다 → 이어요, và 가업을 잇다 nghĩa là "nối nghiệp gia đình".