이어요 · 이었어요 · 이을 거예요 · 이으세요 (ㅅ irregular)
nối, kết nối; kế thừa, tiếp nối
Ví dụ
이 다리는 섬과 육지를 잇고 있어요.
Cây cầu này nối hòn đảo với đất liền.
Bạn nên biết
ㅅ rụng trước nguyên âm: 잇다 → 이어요, và 가업을 잇다 nghĩa là "nối nghiệp gia đình".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이어요 · 이었어요 · 이을 거예요 · 이으세요 (ㅅ irregular)
nối, kết nối; kế thừa, tiếp nối
Ví dụ
이 다리는 섬과 육지를 잇고 있어요.
Cây cầu này nối hòn đảo với đất liền.
Bạn nên biết
ㅅ rụng trước nguyên âm: 잇다 → 이어요, và 가업을 잇다 nghĩa là "nối nghiệp gia đình".
Từ liên quan