Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

야근하다

yageunhada

야근해요 · 야근했어요 · 야근할 거예요 · 야근하세요

làm thêm giờ (buổi tối), làm muộn

Ví dụ

마감 때문에 오늘도 야근해야 해요.

Vì hạn chót nên hôm nay mình lại phải làm muộn.

Thành phần từ

야 đêm근 làm việc

Nghĩa đen là "làm việc ban đêm". Hán Việt: dạ cần.

Bạn nên biết

Cũng nói 야근을 하다; 칼퇴근 "tan làm đúng giờ" là điều ngược lại đáng mơ ước.