정책이 · 정책을
chính sách
Ví dụ
정부는 새로운 주택 정책을 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố chính sách nhà ở mới.
Thành phần từ
정 cai trị+책 kế sách
Hán Việt: chính sách — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
정책이 · 정책을
chính sách
Ví dụ
정부는 새로운 주택 정책을 발표했습니다.
Chính phủ đã công bố chính sách nhà ở mới.
Thành phần từ
Hán Việt: chính sách — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan