Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

피부과

pibugwa [피부꽈]

피부과가 · 피부과를

khoa da liễu, phòng khám da liễu

Ví dụ

피부가 너무 가려워서 피부과에 갔어요.

Da ngứa quá nên mình đã đi khám da liễu.

Thành phần từ

피 da부 da과 khoa

Nghĩa đen là "khoa da". Hán Việt: bì phu khoa (tiếng Việt nói "da liễu").