첫사랑이 · 첫사랑을
mối tình đầu
Ví dụ
첫사랑은 오래 기억에 남는다고 해요.
Người ta nói mối tình đầu sẽ nhớ mãi.
Thành phần từ
첫 "đầu tiên" + 사랑 "tình yêu"; 첫 còn có trong 첫날 "ngày đầu tiên" và 첫눈 "tuyết đầu mùa".
Bạn nên biết
Phát âm là [첟싸랑]: ㅅ thành âm căng sau 첫.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
첫사랑이 · 첫사랑을
mối tình đầu
Ví dụ
첫사랑은 오래 기억에 남는다고 해요.
Người ta nói mối tình đầu sẽ nhớ mãi.
Thành phần từ
첫 "đầu tiên" + 사랑 "tình yêu"; 첫 còn có trong 첫날 "ngày đầu tiên" và 첫눈 "tuyết đầu mùa".
Bạn nên biết
Phát âm là [첟싸랑]: ㅅ thành âm căng sau 첫.