Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

첫사랑

cheotsarang [첟싸랑]

첫사랑이 · 첫사랑을

mối tình đầu

Ví dụ

첫사랑은 오래 기억에 남는다고 해요.

Người ta nói mối tình đầu sẽ nhớ mãi.

Thành phần từ

첫 "đầu tiên" + 사랑 "tình yêu"; 첫 còn có trong 첫날 "ngày đầu tiên" và 첫눈 "tuyết đầu mùa".

Bạn nên biết

Phát âm là [첟싸랑]: ㅅ thành âm căng sau 첫.